Kính sapphire, kính khoáng hay kính Hesalite?
Ưu điểm và nhược điểm
Kính hesalite
chủ yếu được tìm thấy trong đồ cổ. watches
Tinh thể Hesalite, được sử dụng rộng rãi vài thập kỷ trước (ví dụ như trong...) watches (từ những năm 1950), ngày nay rất hiếm khi được sử dụng - mặc dù watch Các nhà sản xuất đôi khi vẫn sử dụng mặt kính Hesalite hình vòm trong các mẫu mới để nhấn mạnh nét cổ điển của chúng. So với kính sapphire, kính hesalite mềm hơn khoảng 50 lần và do đó rất dễ bị trầy xước, nhưng mặt khác nó rất đàn hồi và do đó rất khó vỡ và chịu va đập tốt. Các vết xước nhỏ trên bề mặt có thể tự đánh bóng bằng kem đánh bóng (ví dụ như Poly).watchvà một chút kiên nhẫn.
Cốc nguyên chất
chủ yếu là cứng
Về mặt hóa học, thủy tinh khoáng rất giống với kính cửa sổ - do đó, thủy tinh khoáng có khả năng chống vỡ kém hơn so với thủy tinh hesalite. Ngày nay, thủy tinh khoáng thường được sử dụng trong... watchesBề mặt của nó được làm cứng bằng các quy trình sản xuất đặc biệt (ví dụ: bằng cách nung nóng hoặc làm bay hơi). Mô tả sản phẩm thường đề cập đến kính khoáng được tôi cứng. Lớp phủ mang lại cho kính độ cứng khoảng 900 HV (độ cứng theo Vickers), nhưng nó vẫn dễ bị trầy xước hơn nhiều so với tinh thể sapphire. Tinh thể sapphire - đỉnh cao về khả năng chống trầy xước. Khả năng chống trầy xước tốt nhất là tinh thể sapphire, mặc dù tên gọi này hơi gây hiểu lầm vì tinh thể sapphire không phải là thủy tinh theo đúng nghĩa của từ này. Thay vào đó, nó là một sản phẩm tổng hợp được sản xuất từ oxit nhôm tổng hợp có độ tinh khiết cao bằng quy trình Verneuil phức tạp. Kính sapphire đạt độ cứng khoảng 2000 HV - gấp đôi so với kính khoáng. Do đó, kính sapphire chỉ có thể bị trầy xước bởi một vài vật liệu, chẳng hạn như kim cương thật với độ cứng từ 4,500 đến 10,000 HV. Để so sánh, thép không gỉ có độ cứng khoảng 220 HV.
Kính sapphire
Khả năng chống trầy xước tối ưu
Kính sapphire có khả năng chống trầy xước tốt nhất, mặc dù thuật ngữ này hơi gây hiểu nhầm vì kính sapphire không phải là kính theo đúng nghĩa đen. Thay vào đó, nó là một sản phẩm tổng hợp được sản xuất từ oxit nhôm tổng hợp có độ tinh khiết cao bằng quy trình Verneuil phức tạp. Kính sapphire đạt độ cứng khoảng 2,000 HV - gấp đôi so với kính khoáng.
Do đó, kính sapphire chỉ có thể bị trầy xước bởi một vài vật liệu, chẳng hạn như kim cương thật với độ cứng từ 4,500 đến 10,000 HV. Để so sánh, thép không gỉ có độ cứng khoảng 220 HV. Một nhược điểm của kính sapphire là khả năng khúc xạ ánh sáng tương đối mạnh, có thể dẫn đến hiện tượng phản xạ làm hạn chế khả năng đọc của màn hình. watchĐể tránh điều này, cần sử dụng tinh thể sapphire chất lượng cao. watchesVí dụ như Circula, có lớp phủ chống phản xạ hai mặt. Chính xác hơn, mặt trong và mặt ngoài của tinh thể sapphire của Circula đều được phủ lớp chống phản xạ. watches Chúng được phủ lớp chống phản xạ bằng phương pháp bay hơi chân không trong lò nung. Quá trình này loại bỏ 99% phản xạ mà mắt người cảm nhận được và cải thiện đáng kể khả năng đọc.
Các vết xước trên kính khoáng hoặc kính sapphire không thể loại bỏ nếu không có máy móc. Tốt nhất là nên thay thế các loại kính này.
Tinh thể sapphire cong (hình vòm)
Sản xuất phức tạp
Tinh thể sapphire phẳng tương đối dễ sản xuất, vì nó có thể được "cắt lát" từng lớp một bằng lưỡi dao kim cương. Ngược lại, việc sản xuất tinh thể cong hoặc hình vòm thì khó khăn hơn. watch Tinh thể sapphire dạng vòm đắt hơn đáng kể. Lý do: để sản xuất tinh thể sapphire dạng vòm, mặt trước và mặt sau của kính phải được xử lý tỉ mỉ bằng phương pháp mài.
Đối với Tuần hoàn SuperSport, AquaSport và ProTrailMặc dù phát sinh thêm chi phí đáng kể, chúng tôi vẫn lắp đặt mặt kính sapphire chống phản chiếu hình vòm - như một sự tôn vinh khả năng chống trầy xước đối với thiết kế của những chiếc đồng hồ tuyệt vời. watch kinh điển.
Hãy tự mình nhận biết tinh thể sapphire.
Bạn có thể dễ dàng kiểm tra xem món yêu thích của mình có phù hợp hay không. watch Bạn có thể tự mình vệ sinh mặt kính sapphire bằng phương pháp nhỏ giọt: Nhỏ một giọt nước lên bề mặt kính. watch Và quan sát hiện tượng tan chảy của giọt thủy tinh. Nếu giọt thủy tinh vẫn giữ nguyên hình cầu, đó là tinh thể sapphire. Nếu nó lan rộng và tan chảy, đó là thủy tinh khoáng.
Kính sapphire so với kính khoáng và kính hesalite
Sự khác biệt trong so sánh
Ưu điểm và nhược điểm của các loại khác nhau watch Có thể tóm tắt về thủy tinh như sau:
| tinh thể sapphire | Cốc nguyên chất | Kính nhựa/Kính Haslit | |
| Độ nhạy cảm với trầy xước | Không nhạy cảm (khoảng 2000 HV) | Nhạy cảm (khoảng 900 HV) | Rất nhạy (khoảng 40 HV) |
| Phá vỡ kháng chiến | Tương đối khó vỡ | Chống vỡ | Rất chống vỡ |
| Reflection | Có khả năng phản chiếu cao (trừ khi đó là chất liệu chống phản chiếu). | Phản ánh tương đối ít | Phản chiếu rất ít |
| Bảo trì (loại bỏ vết xước) | Không thể (chỉ đổi trả) | Không thể (chỉ đổi trả) | Có, có thể đánh bóng bằng chất như Poly.watch dán đánh bóng |
| Chi phí | Tương đối đắt | Tương đối rẻ | Rất thuận lợi |